loàng xoàng

  1. très simple
    • ăn mặc quần áo loàng xoàng
      porter des habits très simples
  2. médiocre
    • Học sinh loàng xoàng
      un élève médiocre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "loàng xoàng"

loàng xoàng
Bữa trưa của họ chỉ là một bữa ăn loàng xoàng.